Đặc điểm sản phẩm / Product Features
Máy chủ yếu dùng để gia công đá có mật độ thấp và vô trùng, ngoài việc có thể gia công các loại đá có mật độ cao, cột đặc và rỗng, đường nét đá lớn, chữ cái phát ra, còn có thể gia công đa giác, cột vuông dị hình và hình ảnh đá dị hình khác.
- Sử dụng hệ thống CNC toàn máy, có thể thực hiện cắt hình ảnh tổng thể và đá dị hình;
- Di chuyển lên xuống, khoảng cách hiển thị phân mảnh rộng, độ nhám bề mặt cần được kiểm soát, kiểm soát màu sắc, hình dạng và kích thước;
- Lựa chọn phương pháp khả dụng, điều chỉnh độ dài màu sắc;
- Sử dụng khung viền làm polymer độn một phần, điều chỉnh màu sắc, tuổi thọ dài;
- Sử dụng linh kiện điện chất lượng cao, có thể cố định chiều cao, hiệu suất thấp, tuổi thọ dài hơn.
Thông số kỹ thuật / Technical Parameters
| Model | Đơn vị | ZWNC-1500-5A | ZWNC-2200-5A |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ chính / Main Motor Power | Kw | 11 | 15 |
| Tốc độ dây cắt / Speed Of Wire | m/s | 0~40 | 0~40 |
| Đường kính lắp ráp kim cương / Diameter Of Wire | mm | Φ8-Φ11 | Φ8-Φ11 |
| Kích thước bàn làm việc / Worktable Size | mm | 3000X2000 | 3000X2000 |
| Tải trọng bàn làm việc / Worktable Load Capacity | T | 50 | 50 |
| Góc quay bàn làm việc / Worktable Rotation Angle | độ | 360° | 360° |
| Độ chính xác dao / Range Of Cutter Movement | mm | 1600 | 2100 |
| Kích thước gia công tối đa (Dài×Rộng×Cao) / Max Cutting Size(LxWxH) | mm | 3300x2000x1500 | 3500x2000x2100 |
| Lượng nước tiêu thụ / Water Consumption | m³/giờ | 3 | 4 |
| Kích thước tổng thể / Overall Dimensions | mm | 8200x6700x4100 | 9800x6700x5800 |
| Tổng công suất / Total Power | Kw | 22 | 26 |
| Tổng trọng lượng / Total Weight | T | 13 | 14.5 |









