Đặc điểm sản phẩm / Product Features
Giao diện phần mềm CNC thân thiện với người dùng;
Màn hình cảm ứng giúp thao tác và vẽ dễ dàng hơn;
Thanh dẫn tuyến tính chính xác cao và tuổi thọ dài được sử dụng cho trục X, Y, Z;
Trang bị cổng USB, thuận tiện cho việc nhập và xuất chương trình vận hành;
Lựa chọn linh kiện điện chất lượng cao, tuổi thọ dài, chi phí bảo trì thấp;
Thiết kế nguyên khối, không cần xây móng.
Thông số kỹ thuật / Technical Parameters
| Mục | Đơn vị | ZCNC-450-5A |
|---|---|---|
| Đường kính lưỡi cắt lớn nhất | mm | Φ450 |
| Công suất động cơ chính | kW | 18.5 |
| Góc xoay đầu cắt | ° | 0~360° |
| Góc nghiêng đầu cắt | ° | 0~90° |
| Kích thước bàn làm việc (Dài x Rộng) | mm | 3500×2100 |
| Góc nghiêng bàn làm việc | ° | 0~85° |
| Góc quay bàn làm việc | ° | / |
| Kích thước cắt tối đa (Dài x Rộng x Cao) | mm | 3200×2100×100 |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | mm | 5710×3260×2570 |
| Lượng tiêu thụ nước | m³/h | 4 |
| Trọng lượng | T | 5.5 |









